Đọc 10 nguyên âm cơ bản
Mười nguyên âm cơ bản là ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ. ㅑ có hai nét ngắn hướng sang phải. ㅇ + ㅜ = 우. ㅇ đứng đầu không phát âm; hãy nghe âm của nguyên âm.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.
Ví dụ và luyện tập
ㅏ
Đọc gần đúng아 · a
a
아
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.
ㅓ
Đọc gần đúng어 · ơ
eo
어
ㅗ
Đọc gần đúng오 · ô
o
오
ㅜ
Đọc gần đúng우 · u
u
우
ㅡ
Đọc gần đúng으 · ư
eu
으
ㅣ
Đọc gần đúng이 · i
i
이
ㅑ
Đọc gần đúng야 · ia
ya
야
ㅕ
Đọc gần đúng여 · iơ
yeo
여
ㅛ
Đọc gần đúng요 · iô
yo
요
ㅠ
Đọc gần đúng유 · iu
yu
유
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Đọc và lặp lại
Mười nguyên âm cơ bản là ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ. ㅑ có hai nét ngắn hướng sang phải. ㅇ + ㅜ = 우. ㅇ đứng đầu không phát âm; hãy nghe âm của nguyên âm.
Đến lượt bạn
아
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.