Nhận phòng khách sạn
예약했어요 cho biết đã đặt phòng. 성함이 어떻게 되세요? lịch sự hỏi tên. 짐을 맡길 수 있어요? hỏi có thể gửi hành lý không.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.
Ví dụ và luyện tập
예약했어요
Đọc gần đúngiê-ia-ke-xxơ-iô
yeyakhaesseoyo
Tôi đã đặt phòng.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.
체크인하고 싶어요
Đọc gần đúngchhê-kư-in-ha-cô xi-pơ-iô
chekeuinhago sipeoyo
Tôi muốn nhận phòng.
제 이름은 민수예요
Đọc gần đúngchê i-rư-mưn min-xu-iê-iô
je ireumeun minsuyeyo
Tôi tên là Minsu.
아침 식사는 몇 시예요?
Đọc gần đúnga-chhim xik-xxa-nưn miơt xxi-iê-iô
achim siksaneun myeot siyeyo
Bữa sáng lúc mấy giờ?
와이파이 비밀번호가 뭐예요?
Đọc gần đúngoa-i-pa-i bi-mil-bơn-hô-ca muơ-iê-iô
waipai bimilbeonhoga mwoyeyo
Mật khẩu Wi-Fi là gì?
짐을 맡길 수 있어요?
Đọc gần đúngchi-mưl mat-kkil xxu i-xxơ-iô
jimeul matgil su isseoyo
Tôi có thể gửi hành lý không?
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Đọc và lặp lại
예약했어요 cho biết đã đặt phòng. 성함이 어떻게 되세요? lịch sự hỏi tên. 짐을 맡길 수 있어요? hỏi có thể gửi hành lý không.
Đến lượt bạn
예약했어요
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.