Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 18

Nhận phòng khách sạn

예약했어요 cho biết đã đặt phòng. 성함이 어떻게 되세요? lịch sự hỏi tên. 짐을 맡길 수 있어요? hỏi có thể gửi hành lý không.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Ví dụ và luyện tập

01

예약했어요

Đọc gần đúngiê-ia-ke-xxơ-iô

Tôi đã đặt phòng.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

02

체크인하고 싶어요

Đọc gần đúngchhê-kư-in-ha-cô xi-pơ-iô

Tôi muốn nhận phòng.

03

제 이름은 민수예요

Đọc gần đúngchê i-rư-mưn min-xu-iê-iô

Tôi tên là Minsu.

04

아침 식사는 몇 시예요?

Đọc gần đúnga-chhim xik-xxa-nưn miơt xxi-iê-iô

Bữa sáng lúc mấy giờ?

05

와이파이 비밀번호가 뭐예요?

Đọc gần đúngoa-i-pa-i bi-mil-bơn-hô-ca muơ-iê-iô

Mật khẩu Wi-Fi là gì?

06

짐을 맡길 수 있어요?

Đọc gần đúngchi-mưl mat-kkil xxu i-xxơ-iô

Tôi có thể gửi hành lý không?

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

예약했어요 cho biết đã đặt phòng. 성함이 어떻게 되세요? lịch sự hỏi tên. 짐을 맡길 수 있어요? hỏi có thể gửi hành lý không.

Đến lượt bạn

예약했어요

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Nói 예약했어요 với lễ tân là nói gì?
02성함이 어떻게 되세요? hỏi thông tin gì?
03Câu nào hỏi về gửi hành lý?

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác