Hỏi đường bằng tiếng Hàn
어디예요? hỏi vị trí. 화장실 là nhà vệ sinh. 왼쪽 là trái, 오른쪽 là phải, 똑바로 là thẳng. Dùng thêm bản đồ hoặc cử chỉ để xác nhận đường đi.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.
Ví dụ và luyện tập
화장실이 어디예요?
Đọc gần đúnghoa-chang-xi-ri ơ-đi-iê-iô
hwajangsiri eodiyeyo
Nhà vệ sinh ở đâu?
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.
지하철역이 어디예요?
Đọc gần đúngchi-ha-chhơl-riơ-ki ơ-đi-iê-iô
jihacheollyeogi eodiyeyo
Ga tàu điện ngầm ở đâu?
여기서 멀어요?
Đọc gần đúngiơ-ki-xơ mơ-rơ-iô
yeogiseo meoreoyo
Có xa đây không?
똑바로 가세요
Đọc gần đúngttôk-ppa-rô ca-xê-iô
ttokbaro gaseyo
Hãy đi thẳng.
왼쪽으로 가세요
Đọc gần đúnguên-cchô-cư-rô ca-xê-iô
oenjjogeuro gaseyo
Hãy đi sang trái.
오른쪽으로 가세요
Đọc gần đúngô-rưn-cchô-cư-rô ca-xê-iô
oreunjjogeuro gaseyo
Hãy đi sang phải.
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Luyện hội thoại
Bạn hỏi đường đến nhà vệ sinh và nghe hai chỉ dẫn.
Nói phần của bạn thành tiếng, rồi mở ra để đối chiếu. Không có chấm điểm phát âm.
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
Hiện / ẩn câu này
실례합니다. 화장실이 어디예요?
Đi thẳng.
Hiện / ẩn câu này
똑바로 가세요.
Rồi đi sang bên phải.
Hiện / ẩn câu này
그리고 오른쪽으로 가세요.
Vâng, cảm ơn.
Hiện / ẩn câu này
네, 감사합니다.
Thử nói mà không nhìn
Bây giờ hãy hỏi ga ở đâu. Thay 화장실 bằng 역.
Xem câu trả lời mẫu
실례합니다. 역이 어디예요?
Xin lỗi, ga ở đâu?
Đến lượt bạn
화장실이 어디예요?
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.