Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 14

Tiếng Hàn ở cửa hàng tiện lợi

이거 얼마예요? hỏi giá. 카드로 할게요 cho biết bạn trả bằng thẻ; 영수증 주세요 là xin biên lai. 괜찮아요 có thể là ổn hoặc lời từ chối nhẹ nhàng, tùy ngữ cảnh.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Ví dụ và luyện tập

01

이거 얼마예요?

Đọc gần đúngi-cơ ơl-ma-iê-iô

Cái này bao nhiêu tiền?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

02

봉투 주세요

Đọc gần đúngbông-tu chu-xê-iô

Cho tôi xin một túi.

03

카드로 할게요

Đọc gần đúngka-đư-rô hal-kkê-iô

Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.

04

영수증 주세요

Đọc gần đúngiơng-xu-chưng chu-xê-iô

Cho tôi xin hóa đơn.

05

데워 주세요

Đọc gần đúngđê-uơ chu-xê-iô

Xin hâm nóng giúp tôi.

06

괜찮아요

Đọc gần đúngcoen-chha-na-iô

Không sao. / Không cần, cảm ơn.

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

이거 얼마예요? hỏi giá. 카드로 할게요 cho biết bạn trả bằng thẻ; 영수증 주세요 là xin biên lai. 괜찮아요 có thể là ổn hoặc lời từ chối nhẹ nhàng, tùy ngữ cảnh.

Đến lượt bạn

이거 얼마예요?

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Hỏi giá một món đồ thế nào?
02영수증 주세요 là xin thứ gì?
03Chọn câu nói khi muốn trả bằng thẻ.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác