Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 11

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn

Sau tên kết thúc bằng nguyên âm, dùng 예요; sau phụ âm, dùng 이에요. Ví dụ: 민수예요, 알렉스예요, 지민이에요. 천천히 말해 주세요 là lời nhờ nói chậm.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Ví dụ và luyện tập

01

저는 알렉스예요

Đọc gần đúngchơ-nưn al-rêk-xxư-iê-iô

Tôi là Alex.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

02

이름이 뭐예요?

Đọc gần đúngi-rư-mi muơ-iê-iô

Bạn tên là gì?

03

만나서 반가워요

Đọc gần đúngman-na-xơ ban-ca-uơ-iô

Rất vui được gặp bạn.

04

저는 미국에서 왔어요

Đọc gần đúngchơ-nưn mi-cu-kê-xơ oa-xxơ-iô

Tôi đến từ Mỹ.

05

한국어를 배우고 있어요

Đọc gần đúnghan-cu-cơ-rưl be-u-cô i-xxơ-iô

Tôi đang học tiếng Hàn.

06

천천히 말해 주세요

Đọc gần đúngchhơn-chhơn-hi mal-he chu-xê-iô

Xin hãy nói chậm.

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

Sau tên kết thúc bằng nguyên âm, dùng 예요; sau phụ âm, dùng 이에요. Ví dụ: 민수예요, 알렉스예요, 지민이에요. 천천히 말해 주세요 là lời nhờ nói chậm.

Đến lượt bạn

저는 알렉스예요

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01“Rất vui được gặp bạn” nói thế nào?
02Câu nào nhờ người khác nói chậm?
03Tên 민수 kết thúc bằng nguyên âm, dùng đuôi nào?

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác