Gọi món bằng tiếng Hàn
이거 하나 주세요 nghĩa là xin một phần này. 메뉴판 là thực đơn, 물 là nước. 계산해 주세요 để xin thanh toán. 잘 먹었습니다 dùng sau bữa ăn. Một số món không thể giảm độ cay.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.
Ví dụ và luyện tập
메뉴판 주세요
Đọc gần đúngmê-nhu-pan chu-xê-iô
menyupan juseyo
Cho tôi xin thực đơn.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.
이거 하나 주세요
Đọc gần đúngi-cơ ha-na chu-xê-iô
igeo hana juseyo
Cho tôi một phần này.
안 맵게 해 주세요
Đọc gần đúngan mep-kkê he chu-xê-iô
an maepge hae juseyo
Xin làm món này không cay.
물 좀 주세요
Đọc gần đúngmul chôm chu-xê-iô
mul jom juseyo
Cho tôi xin ít nước.
계산해 주세요
Đọc gần đúngkiê-xan-he chu-xê-iô
gyesanhae juseyo
Tôi muốn thanh toán.
잘 먹었습니다
Đọc gần đúngchal mơ-cơt-xxưm-ni-đa
jal meogeotseumnida
Cảm ơn vì bữa ăn.
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Luyện hội thoại
Bạn chỉ vào một món trên thực đơn để gọi và xin nước.
Nói phần của bạn thành tiếng, rồi mở ra để đối chiếu. Không có chấm điểm phát âm.
Cho tôi thực đơn.
Hiện / ẩn câu này
메뉴판 주세요.
Đây ạ.
Hiện / ẩn câu này
여기 있습니다.
Cho tôi một phần này và ít nước.
Hiện / ẩn câu này
이거 하나 주세요. 물 좀 주세요.
Vâng, tôi hiểu rồi.
Hiện / ẩn câu này
네, 알겠습니다.
Thử nói mà không nhìn
Bạn đã ăn xong. Hãy nói lời cảm ơn lịch sự về bữa ăn.
Xem câu trả lời mẫu
잘 먹었습니다.
Cảm ơn về bữa ăn.
Đến lượt bạn
메뉴판 주세요
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.