Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 06

Làm quen các nguyên âm còn lại

ㅘ = ㅗ + ㅏ, ㅝ = ㅜ + ㅓ, ㅟ = ㅜ + ㅣ. 과 chứa ㅘ; 위 chứa ㅟ. 의자 gồm hai âm tiết 의 và 자. Nhiều người nói không phân biệt rõ ㅐ và ㅔ; hãy nghe âm thực tế.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Ví dụ và luyện tập

01

ㅐ, ㅔ

Đọc gần đúng애, 에 · e, ê

애 · 에

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

02

ㅒ, ㅖ

Đọc gần đúng얘, 예 · ie, iê

얘 · 예

03

ㅘ, ㅙ

Đọc gần đúng와, 왜 · oa, oe

와 · 왜

04

Đọc gần đúng ·

05

ㅝ, ㅞ

Đọc gần đúng워, 웨 · uơ, uê

워 · 웨

06

ㅟ, ㅢ

Đọc gần đúng위, 의 · uy, ưi

위 · 의

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

ㅘ = ㅗ + ㅏ, ㅝ = ㅜ + ㅓ, ㅟ = ㅜ + ㅣ. 과 chứa ㅘ; 위 chứa ㅟ. 의자 gồm hai âm tiết 의 và 자. Nhiều người nói không phân biệt rõ ㅐ và ㅔ; hãy nghe âm thực tế.

Đến lượt bạn

애, 에

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Nguyên âm trong 과 là gì?
02Khối nào dùng ㅟ?
03의자 có mấy âm tiết?

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác