Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 10

Chào hỏi và tạm biệt

안녕하세요 là lời chào lịch sự khi mới gặp. 실례합니다 dùng để xin phép làm phiền. Khi bạn rời đi và người kia ở lại, nói 안녕히 계세요. Khi người kia rời đi, nói 안녕히 가세요.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Ví dụ và luyện tập

01

안녕하세요

Đọc gần đúngan-nhơng-ha-xê-iô

Xin chào.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

02

감사합니다

Đọc gần đúngcam-xa-ham-ni-đa

Cảm ơn.

03

죄송합니다

Đọc gần đúngchuê-xông-ham-ni-đa

Tôi xin lỗi.

04

실례합니다

Đọc gần đúngxil-riê-ham-ni-đa

Xin phép / xin lỗi làm phiền.

05

안녕히 가세요

Đọc gần đúngan-nhơng-hi ca-xê-iô

Tạm biệt. (Nói với người rời đi.)

06

안녕히 계세요

Đọc gần đúngan-nhơng-hi kiê-xê-iô

Tạm biệt. (Nói với người ở lại.)

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

안녕하세요 là lời chào lịch sự khi mới gặp. 실례합니다 dùng để xin phép làm phiền. Khi bạn rời đi và người kia ở lại, nói 안녕히 계세요. Khi người kia rời đi, nói 안녕히 가세요.

Đến lượt bạn

안녕하세요

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Bạn rời cửa hàng, nhân viên ở lại. Bạn nói gì?
02Câu nào lịch sự thu hút sự chú ý của người khác?
03Nên dùng lời chào nào với người mới gặp?

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác