Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 30

Nhiệm vụ 10: Một ngày dùng tiếng Hàn

Nhìn nghĩa và nhớ lại tiếng Hàn trước khi mở đáp án. Sau đó chọn câu phù hợp với từng câu hỏi.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Ví dụ và luyện tập

01

실례합니다

Đọc gần đúngxil-riê-ham-ni-đa

Xin phép / xin lỗi làm phiền.

02

지하철역이 어디예요?

Đọc gần đúngchi-ha-chhơl-riơ-ki ơ-đi-iê-iô

Ga tàu điện ngầm ở đâu?

03

포장해 주세요

Đọc gần đúngpô-chang-he chu-xê-iô

Cho tôi mang đi.

04

계산해 주세요

Đọc gần đúngkiê-xan-he chu-xê-iô

Tôi muốn thanh toán.

05

여기로 가 주세요

Đọc gần đúngiơ-ki-rô ca chu-xê-iô

Xin đi đến đây.

06

안녕히 계세요

Đọc gần đúngan-nhơng-hi kiê-xê-iô

Tạm biệt. (Nói với người ở lại.)

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

Nhìn nghĩa và nhớ lại tiếng Hàn trước khi mở đáp án. Sau đó chọn câu phù hợp với từng câu hỏi.

Đến lượt bạn

실례합니다

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Nhớ lại trước khi xem

Xin phép / xin lỗi làm phiền.

실례합니다

Ga tàu điện ngầm ở đâu?

지하철역이 어디예요?

Cho tôi mang đi.

포장해 주세요

Tôi muốn thanh toán.

계산해 주세요

Xin đi đến đây.

여기로 가 주세요

Tạm biệt. (Nói với người ở lại.)

안녕히 계세요

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ga tàu điện ngầm ở đâu?
02Tôi muốn thanh toán.
03Tạm biệt. (Nói với người ở lại.)

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác