Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 26

Nhiệm vụ 6: Đến khách sạn

Nhìn nghĩa và nhớ lại tiếng Hàn trước khi mở đáp án. Sau đó chọn câu phù hợp với từng câu hỏi.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Ví dụ và luyện tập

01

여기로 가 주세요

Đọc gần đúngiơ-ki-rô ca chu-xê-iô

Xin đi đến đây.

02

여기서 내려 주세요

Đọc gần đúngiơ-ki-xơ ne-riơ chu-xê-iô

Xin cho tôi xuống đây.

03

예약했어요

Đọc gần đúngiê-ia-ke-xxơ-iô

Tôi đã đặt phòng.

04

체크인하고 싶어요

Đọc gần đúngchhê-kư-in-ha-cô xi-pơ-iô

Tôi muốn nhận phòng.

05

제 이름은 민수예요

Đọc gần đúngchê i-rư-mưn min-xu-iê-iô

Tôi tên là Minsu.

06

감사합니다

Đọc gần đúngcam-xa-ham-ni-đa

Cảm ơn.

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

Nhìn nghĩa và nhớ lại tiếng Hàn trước khi mở đáp án. Sau đó chọn câu phù hợp với từng câu hỏi.

Đến lượt bạn

여기로 가 주세요

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Nhớ lại trước khi xem

Xin đi đến đây.

여기로 가 주세요

Xin cho tôi xuống đây.

여기서 내려 주세요

Tôi đã đặt phòng.

예약했어요

Tôi muốn nhận phòng.

체크인하고 싶어요

Tôi tên là Minsu.

제 이름은 민수예요

Cảm ơn.

감사합니다

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Xin cho tôi xuống đây.
02Tôi muốn nhận phòng.
03Cảm ơn.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác