Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 27

Nhiệm vụ 7: Hỏi về chỗ ở

Nhìn nghĩa và nhớ lại tiếng Hàn trước khi mở đáp án. Sau đó chọn câu phù hợp với từng câu hỏi.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Ví dụ và luyện tập

01

아침 식사는 몇 시예요?

Đọc gần đúnga-chhim xik-xxa-nưn miơt xxi-iê-iô

Bữa sáng lúc mấy giờ?

02

와이파이 비밀번호가 뭐예요?

Đọc gần đúngoa-i-pa-i bi-mil-bơn-hô-ca muơ-iê-iô

Mật khẩu Wi-Fi là gì?

03

짐을 맡길 수 있어요?

Đọc gần đúngchi-mưl mat-kkil xxu i-xxơ-iô

Tôi có thể gửi hành lý không?

04

지금 몇 시예요?

Đọc gần đúngchi-cưm miơt xxi-iê-iô

Bây giờ là mấy giờ?

05

한 시예요

Đọc gần đúnghan xi-iê-iô

Bây giờ là một giờ.

06

천천히 말해 주세요

Đọc gần đúngchhơn-chhơn-hi mal-he chu-xê-iô

Xin hãy nói chậm.

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

Nhìn nghĩa và nhớ lại tiếng Hàn trước khi mở đáp án. Sau đó chọn câu phù hợp với từng câu hỏi.

Đến lượt bạn

아침 식사는 몇 시예요?

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Nhớ lại trước khi xem

Bữa sáng lúc mấy giờ?

아침 식사는 몇 시예요?

Mật khẩu Wi-Fi là gì?

와이파이 비밀번호가 뭐예요?

Tôi có thể gửi hành lý không?

짐을 맡길 수 있어요?

Bây giờ là mấy giờ?

지금 몇 시예요?

Bây giờ là một giờ.

한 시예요

Xin hãy nói chậm.

천천히 말해 주세요

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Mật khẩu Wi-Fi là gì?
02Bây giờ là mấy giờ?
03Xin hãy nói chậm.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác